Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật – CLA, ĐH Bách khoa Hà Nội (HUST) xin thông báo danh sách thi và lịch thi TOEIC quốc tế (kỳ thi do nhà trường phối hợp với IIG Việt Nam tổ chức định kỳ 3-6 buổi / tháng) vào ngày 28/5/2022 như sau:
Yêu cầu với thí sinh
- Khi dự thi cần mang theo: Phiếu đăng ký dự thi (liên 2) + thẻ Sinh viên + CMND / CCCD / hộ chiếu (bản gốc, còn hạn, không bong tróc, không ép lụa, ép dẻo).
- Không mang điện thoại, đồng hồ, thiết bị điện tử và các vật dụng kim loại.
- Tại buổi thi, nếu giám thị phát hiện thiếu giấy tờ; thông tin trên giấy tờ tùy thân, phiếu đăng ký dự thi và danh sách không trùng khớp với nhau; thí sinh sẽ không được vào thi và không được hoàn lại phí dự thi.
- Trong trường hợp giấy tờ chưa đạt yêu cầu, IIG có thể xem xét cho phép thí sinh dự thi tuy nhiên sẽ không trả kết quả. Thí sinh cần phải xuất trình giấy tờ mới hợp lệ tại Văn phòng của IIG Việt Nam – 75 Giang Văn Minh, Q. Ba Đình, HN. Phiếu điểm kết quả sau đó sẽ được chuyển về 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Quá trình này có thể mất từ 2-4 tuần.
- Thí sinh cần nắm rõ quy định thi TOEIC (IIG Việt Nam): xem tại đây
Quy định về việc phòng, chống Covid-19 đối với thí sinh
- Không thuộc diện F0;
- Đã cài đặt và kích hoạt ứng dụng PC-Covid (Ứng dụng phòng, chống dịch Covid-19 Quốc gia) theo yêu cầu của Bộ Y tế;
- Thí sinh phải đeo khẩu trang, khử khuẩn, không tụ tập, khai báo y tế và giữ khoảng cách để bảo vệ bản thân và người xung quanh;
- Tuân thủ các quy định về phòng & chống dịch Covid-19 theo thông điệp 5K của Bộ Y tế, UBND Thành phố Hà Nội.
Kết quả thi
- Thí sinh có thể theo dõi điểm thi online sau 7 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại menu “Thi TOEIC” >> “Kết quả thi TOEIC quốc tế“
- Thí sinh sẽ nhận phiếu điểm kết quả thi sau 9 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Hạn cuối cùng nhận phiếu điểm là 9 ngày sau khi có kết quả. Xuất trình CMND / CCCD (nếu lấy hộ phải mang thêm biên lai thu tiền)
- Sinh viên ĐH Bách Khoa HN sẽ được tổng hợp và chuyển kết quả thi về phòng Đào tạo (theo MSSV đã in trên phiếu thu) sau khi có phiếu điểm từ 3-5 ngày làm việc (trừ T7, CN, ngày nghỉ lễ). Việc cập nhật lên SIS sau đó sẽ theo lịch làm việc của phòng Đào tạo.
Thí sinh nên Like + Follow Fanpage https://fb.com/cfl.edu.vn để nhận được thông tin cập nhật về danh sách thi, kết quả thi…
Danh sách thi, thời gian và địa điểm thi
- Thời gian: Có mặt trước 30 phút để làm thủ tục
- Địa điểm: Tòa nhà VDZ (Tòa nhà Trung tâm Việt Đức)
- Google Map: https://goo.gl/maps/suLQxLHha1GUUPuN6
Lối vào tòa nhà C3B, VDZ và D8 (phía sau tòa VDZ)
Danh sách thi ngày 28/5/2022 (sáng)
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính (hoặc xoay ngang điện thoại) để thấy đầy đủ thông tin.
| Ngày | Giờ | Địa điểm | Họ đệm | Tên | Ngày sinh | MSSV |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Trọng Tuấn | Anh | 14/12/2001 | N222208 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Đức | Hiếu | 13/04/2001 | N222170 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Phạm Quốc | Trung | 27/04/2001 | N222206 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Văn | Đức | 04/09/2002 | 20200174 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Phương | Mai | 01/07/2000 | N221022 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Phạm Yến | Vi | 18/09/2000 | N221021 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Đặng Hạnh | Trang | 29/11/2000 | N222033 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thị | Hiên | 26/07/2000 | N202596 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 30/10/2000 | N222184 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Phương | Thảo | 28/02/2001 | N222160 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Trần Thị Hải | Yến | 30/10/2001 | N222162 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Đào Thị | Tâm | 27/11/2001 | N221824 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Hà | Uyên | 18/01/2002 | N222202 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nông Tiến | Quang | 18/08/2001 | N222151 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Đào Đức | Thuật | 29/02/2000 | N221705 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Mai Hà | Trang | 04/12/2000 | N222152 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Bùi Đình | Đức | 25/07/1999 | N222186 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Duy | Tâm | 10/03/2001 | N222215 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Hà Tuấn | Anh | 03/04/2000 | 20181317 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thị Phương | Anh | 09/12/2001 | N222199 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Hà Thảo | Trang | 21/08/2002 | N222154 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Văn | Thương | 10/01/2000 | N222235 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thị | Nhung | 30/07/2000 | N221354 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Trần Thị Mai | Ngọc | 15/09/2001 | N221851 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Phạm Quốc | Đạt | 29/03/1997 | N220029 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Lục Trang | Phương | 07/04/2000 | N220035 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Đức | Tú | 13/02/1996 | N222226 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thị Kim | Chi | 02/08/1970 | N210265 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Hoàng Thị Hồng | Hạnh | 26/11/1978 | N201022 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thị | Nguyệt | 21/11/1984 | N222196 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Trần Ninh | Chi | 10/10/1985 | N222228 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Phạm Thị | Thu | 24/10/1992 | N201223 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Trần Thanh | Hà | 05/06/1997 | N221690 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Dương Thị Thu | Hương | 18/12/1998 | 20162052 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Minh | Phượng | 30/09/1999 | N222031 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Phạm Việt | Phương | 22/03/1999 | N222036 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Quỳnh | Phương | 10/02/1999 | N222030 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thị Phương | Linh | 02/11/1999 | N222035 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Anh | Tú | 12/05/2000 | N222221 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Đặng Thu | Hà | 21/08/1974 | N180182 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Trần Thị Tuyết | Mai | 29/07/1980 | N222183 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thị Hoài | Anh | 03/11/1995 | N222220 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Phạm Thị Thu | Hường | 25/10/1995 | N222163 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Vũ Tùng | Lâm | 08/06/1995 | 20135847 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-101 | Vũ Đức | Nguyên | 23/01/1997 | 20189673 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Nguyễn Đình | Thành | 10/05/2000 | N221854 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Nguyễn Văn | Hùng | 26/02/2000 | N222024 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Phạm Đức | Tùng | 22/10/2000 | N222234 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Đào Đình | Đoàn | 14/11/2000 | N222028 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Vũ Công | Minh | 26/11/2002 | 20200414 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Vũ Thị | Ngọc | 08/11/2000 | N222175 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Phạm Ngọc | Mai | 21/11/2000 | N221758 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Ngô Thăng | Long | 21/07/2000 | N222153 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Nguyễn Công | Minh | 14/08/2000 | N221847 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Nguyễn Thị Vân | Ánh | 04/12/2000 | N222158 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Lương Thị | Xuân | 16/04/2001 | N221823 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Phạm Hoàng | Phúc | 22/02/2002 | N222025 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Ngô Văn | Tình | 26/08/1992 | N222173 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Nguyễn Thị Mai | Hương | 09/12/1986 | N222185 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 26/11/1999 | N222061 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Nguyễn Thúy | Hiền | 10/04/2000 | N222227 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Trần Thị Anh | Thư | 28/11/1983 | N222232 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Đặng Thị Thanh | Nhàn | 22/11/1998 | N222207 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Vũ Trần | Anh | 24/04/2000 | N222032 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Hoàng Đức | Trường | 28/06/1995 | 20134212 |
| 28.05 | 8:30 | VDZ-205 | Nguyễn Văn | Hùng | 29/05/1999 | N207135 |
Danh sách thi ngày 28/5/2022 (chiều)
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính (hoặc xoay ngang điện thoại) để thấy đầy đủ thông tin.
| Ngày | Giờ | Địa điểm | Họ đệm | Tên | Ngày sinh | MSSV |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Vũ Hải | Long | 09/12/2000 | 20185855 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Trần Minh | Đoàn | 21/04/2001 | N222178 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Đỗ Hồng | Hải | 17/11/2003 | 20215199 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thị | Lan | 29/06/2000 | N221741 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thu | Hà | 26/12/2001 | N221855 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thị | Hằng | 07/10/2003 | N222201 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Phạm Thế | Lâm | 27/05/2000 | 20180475 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Phạm Ngọc | Bình | 05/11/2000 | N222029 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thu | Phương | 27/01/2000 | N222174 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Vũ Thị Hồng | Xuyến | 18/04/2000 | N221820 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Đoàn Thị Linh | Chi | 04/11/2000 | N222197 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thị Thùy | Duyên | 10/04/2001 | N221832 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Vũ Thu | Hằng | 29/03/1999 | 20172533 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Hoàng Hoài | Nam | 29/03/2001 | N222165 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Doãn Thị Quỳnh | Anh | 20/03/2002 | N222155 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Phạm Tùng | Dương | 19/03/1999 | N222043 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Trần Quốc | Minh | 17/10/2001 | N222167 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Mai Tuấn | Cường | 02/03/2001 | N222204 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Trương Công | Hòa | 10/02/2001 | N222236 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Hà Thị Mỹ | Hạnh | 02/02/2000 | N221844 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 14/06/2000 | N221840 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Lê Thu | Hương | 12/07/2001 | N222203 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Lê Thị Cẩm | Vân | 22/08/2001 | N221825 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Và Sinh | Thảo | 10/10/1999 | N222027 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thế | Anh | 06/06/1999 | 20173653 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Cao Xuân | Thịnh | 20/09/1999 | 20174241 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Phan Đình | Thông | 08/06/2001 | N222169 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | 12/09/2001 | N221850 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thị Hoàng | Anh | 21/03/2001 | N222198 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Cao Thị Khánh | Linh | 18/09/2002 | N222194 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Nguyễn Quang | Kim | 02/03/1999 | 20171473 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Hoàng Bá | Điệp | 06/07/1999 | N222171 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Nguyễn Ngô Tiến | Phú | 24/08/2000 | 20185703 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Phạm Tô | Linh | 08/02/2001 | N222214 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Vũ Bình | Minh | 18/02/2001 | N222177 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Phạm Quang | Trung | 29/06/2000 | N222164 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thị | Thơm | 06/11/1994 | N222161 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Đặng Thị Ngọc | Anh | 06/11/1997 | N202498 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Trần Thị Thanh | Thanh | 22/04/1997 | 20153335 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Roãn Văn | Thặng | 20/06/1996 | 20144241 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Nguyễn Thị | Hằng | 22/06/1986 | N222233 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Bùi Văn | Lượng | 10/02/1986 | N221876 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Nguyễn Văn | Vinh | 10/06/1997 | N221353 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Trương Thị Thùy | Linh | 05/01/1999 | N221313 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-101 | Hồ Bích | Phương | 24/06/1990 | N222159 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Nguyễn Bá | Hào | 23/01/1997 | N212212 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Huỳnh Phúc | Thiện | 10/08/2001 | N222168 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Nguyễn Đinh | Lương | 28/09/1999 | N222042 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Lê Quốc | Anh | 27/02/2001 | N222217 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Nguyễn Thị Mỹ | Giang | 25/07/2001 | N222211 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Neáng Roth | Tha | 20/08/2001 | N222209 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Hồ Khắc | Duy | 07/04/2001 | N222166 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Mã Quốc | Việt | 17/06/2001 | N222218 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Hà Mạnh | Tuấn | 28/11/1999 | 20170972 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Phạm Đắc Lâm | Bách | 18/01/1997 | N222038 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Mai Quốc | Đạt | 07/09/2000 | N222176 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Nguyễn Hữu | Tài | 11/11/1999 | 20174183 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Nguyễn Huỳnh Anh | Khoa | 22/10/2000 | N222210 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Phùng Khắc | Dương | 06/10/1997 | 20150771 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Lê Minh | Tân | 01/03/1997 | N200800 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Đặng Thu | Trang | 05/03/1994 | N222179 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Trần Văn | Thành | 25/06/1996 | 20144118 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Trịnh Thị Thanh | Tâm | 31/05/1991 | N222225 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Lê Bá Đăng | Hoàng | 19/05/1997 | N222026 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Vũ Thị | Nhung | 01/07/1998 | N222222 |
| 28.05 | 13:30 | VDZ-205 | Phan Quỳnh | Trang | 27/04/1999 | N222180 |
Chú ý:
Thí sinh nếu không tìm thấy tên hoặc cần đính chính thông tin cần liên hệ trung tâm trước ngày thi theo hướng dẫn sau:
- Gửi thông tin tại: Form đính chính thông tin thi TOEIC quốc tế IIG
- Quản lý kỳ thi TOEIC quốc tế: Ms. Huệ – info@cfl.edu.vn
- Phòng 101, C3B. ĐT: 024.3868.2445 / 3623.1425
Lịch thi TOEIC năm 2022
Thí sinh có thể tham dự các đợt thi tiếp theo trong năm 2022 theo lịch thi: https://goo.gl/YrTsii
Xem thêm:

